uRT-linac 506c

Hệ thống uRT-linac 506c của United Imaging Healthcare là giải pháp xạ trị đột phá đầu tiên trên thế giới tích hợp máy CT mô phỏng chẩn đoán đồng trục trên cùng một nền tảng cơ học. Thiết bị sở hữu máy gia tốc 6 MV kết hợp bộ ly hợp 120 lá MLC cho phép phân bổ liều tia chính xác dưới milimet ôm khít theo hình dạng cấu trúc khối u. Sự kết hợp với hệ thống CT xoắn ốc cao cấp giúp tái tạo hình ảnh giải phẫu sắc nét ngay tại bàn bệnh, loại bỏ hoàn toàn các sai số di chuyển. Nhờ thuật toán AI nâng cao và quy trình uCT-ART, máy cho phép thực hiện xạ trị thích ứng trực tuyến toàn diện chỉ trong 15 phút, nâng cao tối đa hiệu quả điều trị lâm sàng.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Thông số kỹ thuật

1. Thông số kỹ thuật Máy gia tốc tuyến tính (Linear Accelerator - Linac)

  • Năng lượng chùm tia điều trị: 6 MV X-ray.
  • Chế độ phát tia & Suất liều (Dose Rate): Hỗ trợ 2 chế độ:
    • Chế độ có tấm lọc phẳng (Flattening Filter - FF): Suất liều tối đa 600 MU/phút.
    • Chế độ không tấm lọc phẳng (Flattening Filter Free - FFF): Suất liều tối đa 1400 MU/phút.
  • Độ chính xác tâm quay (Isocenter Accuracy): 0.5 mm (độ chính xác dưới milimet vượt trội).
  • Gantry (Khoang máy xạ trị):
    • Phạm vi góc quay mở rộng: Lên tới 544° (từ -362° đến 182°), tối ưu hóa các góc chiếu tia không đồng phẳng.
    • Tốc độ quay Gantry: Tối đa 7°/giây.
  • Bộ ly hợp đa lá (Multileaf Collimator - MLC):
    • Tổng số lá: 120 lá (60 cặp lá dịch chuyển động động).
    • Độ rộng lá nhỏ nhất tại tâm (Min leaf width): 5 mm (ở vùng trung tâm gồm 40 cặp lá nhằm che chắn chính xác khối u nhỏ) và 10 mm (ở 20 cặp lá vùng rìa).
    • Tốc độ dịch chuyển của lá MLC: Tối đa 6.5 cm/giây.
    • Kích thước trường chiếu tối đa của MLC: 40 cm x 40 cm.
  • Hệ thống kiểm tra hình ảnh điện tử (EPID): Tích hợp tấm cảm biến vô định hình Silicon (aSi-EPID) model Varex AP16, kích thước vùng hoạt động 41 cm x 41 cm, ma trận phân giải 1024 x 1024 dùng cho kiểm chuẩn chất lượng tia (QA).

2. Thông số kỹ thuật hệ thống CT chẩn đoán tích hợp đồng trục (Diagnostic CT)

Thay vì sử dụng hệ thống CBCT chất lượng thấp thông thường, uRT-linac 506c tích hợp hẳn một hệ thống máy chụp cắt lớp vi tính cấu hình chẩn đoán (Diagnostic-quality Helical CT) đồng trục phía sau:

  • Số lát cắt cấu hình: Máy CT xoắn ốc 16 lát cắt / 40 hàng đầu dò (tùy phiên bản nâng cấp).
  • Đường kính khoang máy CT (Bore Size): 70 cm (hoặc tùy chọn mở rộng lên 87 cm ở các model cao cấp).
  • Trường nhìn của CT (FOV): Lên đến 63 cm.
  • Chiều dài quét tối đa (Scan Length): Đạt 91 cm, đáp ứng các ca mô phỏng tổn thương lớn dọc thân.
  • Khoảng cách đồng trục: Khoảng cách giữa tâm máy CT và tâm máy xạ trị Linac được cố định chính xác là 210 cm.

3. Hệ thống bàn bệnh nhân robot hóa (Robotized Couch)

  • Cấu hình di chuyển: Tùy chọn bàn 4D hoặc 6D tự động.
  • Tính năng cơ học: Tích hợp hệ thống tự động bù trừ và hiệu chỉnh độ võng dọc thân của mặt bàn sợi carbon (carbon fiber) khi dịch chuyển quãng đường dài.
  • An toàn: Tích hợp phần mềm cảm biến phát hiện và ngăn ngừa va chạm 3D ảo (Virtual 3D collision detection) giữa bàn, bệnh nhân và gantry.

4. Thuật toán xử lý và Trí tuệ nhân tạo (AI)

  • Thuật toán tính toán liều lượng: Sử dụng thuật toán chuẩn cao cấp Monte Carlo cho độ chính xác phân bổ liều lượng tia tối ưu.
  • uAI Auto-Contouring: Tính năng tự động vẽ đường biên các cơ quan lành cần bảo vệ (OAR) và vùng đích dựa trên AI, hỗ trợ hơn 100 mô hình giải phẫu.
  • Xạ trị thích ứng trực tuyến (Online Adaptive Radiotherapy - ART): Quy trình uCT-ART cho phép chụp CT chất lượng cao ngay trước buổi chiếu, tự động biến dạng phối hợp hình ảnh (Deformable Registration) và tính toán lại, chỉnh sửa kế hoạch xạ trị mới phù hợp với sự co teo của khối u chỉ trong vòng 15 phút.

5. Ứng dụng lâm sàng của hệ thống uRT-linac 506c

  1. Xạ trị hướng dẫn bằng hình ảnh chất lượng cao (IGRT): Sử dụng hệ thống CT xoắn ốc chẩn đoán thay thế cho CBCT để xác định chính xác vị trí khối u trước mỗi buổi chiếu tia.
  2. Xạ trị thích ứng trực tuyến (Online Adaptive Radiotherapy): Chụp CT, tự động phân định lại cấu trúc giải phẫu bằng AI và tối ưu hóa lại kế hoạch xạ trị trực tiếp tại bàn trong vòng 15 phút.
  3. Điều trị ung thư đầu - cổ (Head and Neck): Cho phép chỉnh sửa kế hoạch điều trị kịp thời khi bệnh nhân bị sụt cân hoặc khối u vùng vòm họng, hạch cổ co teo lại trong quá trình xạ trị.
  4. Xạ trị ung thư phổi di động: Định vị chính xác các khối u phổi di động theo nhịp thở nhờ hình ảnh CT độ phân giải cao, thu hẹp biên độ chiếu xạ để bảo vệ mô phổi lành xung quanh.
  5. Xạ trị các khối u vùng bụng và chậu: Kiểm soát và bù trừ sự thay đổi thể tích của các cơ quan rỗng như dạ dày, bàng quang, trực tràng trước khi phát tia điều trị.
  6. Xạ trị điều biến thể tích vòng quay (VMAT/RapidArc): Phối hợp chuyển động nhịp nhàng của Gantry góc mở 544° và 120 lá MLC để phân bổ liều bức xạ ôm khít theo hình dạng phức tạp của khối u.
  7. Xạ trị điều biến liều (IMRT): Phân phối liều bức xạ không đồng nhất một cách có kiểm soát, tập trung liều cao vào trung tâm tổn thương ác tính và giảm thiểu tác dụng phụ tối đa.
  8. Bảo vệ tối đa các cơ quan lành yếu thế (OAR): Nhờ thuật toán Monte Carlo và AI Auto-Contouring, hệ thống che chắn an toàn cho các cấu trúc nhạy cảm như tủy sống, thân não, và võng mạc.
  9. Thực hiện quy trình khép kín một phòng máy: Tích hợp cả khâu mô phỏng CT và chiếu xạ tại một chỗ, loại bỏ rủi ro sai số do di chuyển bệnh nhân qua lại giữa các phòng chức năng.
  10. Tăng tốc quy trình điều trị cấp cứu: Rút ngắn thời gian lập kế hoạch và phát tia cho các ca chèn ép tủy sống hoặc xuất huyết do u, nâng cao cơ hội cứu sống bệnh nhân.

Quý đối tác CẦN TƯ VẤN VỀ SẢN PHẨM CỦA HOMEMED

Liên hệ ngay để nhận tư vấn giải pháp y tế phù hợp nhu cầu và định hướng phát triển của Quý Đối tác

GỌI NGAY
Thông báo
Đóng